Có 3 kết quả:

点 điểm踮 điểm點 điểm

1/3

điểm [bếp, chấm]

U+70B9, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Tự hình

Dị thể

điểm [xổm]

U+8E2E, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

điểm (kiễng chân)

Tự hình

điểm [chúm, chấm, đém, đêm, đóm, đếm]

U+9EDE, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Tự hình

Dị thể