Có 4 kết quả:

典 điển殄 điển痶 điển碘 điển

1/4

điển [điếng, đến]

U+5178, tổng 8 nét, bộ bát 八 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

điển cố, điển tích; điển hình; tự điển

Tự hình 6

Dị thể 7

điển

U+6B84, tổng 9 nét, bộ ngạt 歹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạo điển (huỷ bỏ)

Tự hình 2

Dị thể 4

điển [thiển, đẹn]

U+75F6, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

điển

U+7898, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

điển đỉnh, điển tửu (pha Iodine)

Tự hình 2