Có 5 kết quả:

悼 điệu掉 điệu窕 điệu調 điệu调 điệu

1/5

điệu [xịu]

U+60BC, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

truy điệu

Tự hình 3

Dị thể 2

điệu [chèo, sạo, trao, tráo, trạo]

U+6389, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)

Tự hình 2

Dị thể 3

điệu

U+7A95, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

yểu điệu

Tự hình 2

Dị thể 4

điệu [dìu, điu, điều, đìu, đều]

U+8ABF, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Tự hình 3

Dị thể 2

điệu [điều]

U+8C03, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Tự hình 2

Dị thể 1