Có 10 kết quả:

刴 đoá剁 đoá垛 đoá垜 đoá朵 đoá朶 đoá桗 đoá躱 đoá躲 đoá𤉛 đoá

1/10

đoá

U+5234, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nổi đoá

Tự hình

Dị thể

đoá

U+5241, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nổi đoá

Tự hình

Dị thể

đoá

U+579B, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)

Tự hình

Dị thể

đoá

U+579C, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)

Tự hình

Dị thể

đoá [tạp]

U+6735, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

đoá hoa

Tự hình

Dị thể

đoá

U+6736, tổng 6 nét, bộ mộc 木 + 2 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đoá hoa

Tự hình

Dị thể

đoá [đoác]

U+6857, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

đoá

U+8EB1, tổng 13 nét, bộ thân 身 + 6 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ)

Tự hình

Dị thể

đoá

U+8EB2, tổng 13 nét, bộ thân 身 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ)

Tự hình

Dị thể

đoá [toà]

U+2425B, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nổi đoá