Có 5 kết quả:

堕 đoạ墮 đoạ惰 đoạ鬌 đoạ𬯄 đoạ

1/5

đoạ

U+5815, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đày đoạ; sa đoạ

Tự hình

Dị thể

đoạ [doạ, dụa, đụi]

U+58AE, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đày đoạ; sa đoạ

Tự hình

Dị thể

đoạ [noạ]

U+60F0, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đoạ lại (lười)

Tự hình

Dị thể

đoạ

U+9B0C, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

uỷ đoạ (tóc tai)

Tự hình

Dị thể

đoạ

U+2CBC4, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đày đoạ; sa đoạ