Có 3 kết quả:

撴 đun焞 đun燉 đun

1/3

đun [dun, giun, đùn, đúm]

U+64B4, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đun đẩy

Tự hình

Dị thể

đun [hảnh, hửng]

U+711E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

đun nước, đun nấu

Tự hình

Dị thể

đun [don, giôn, đón, đôn]

U+71C9, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đun nước, đun nấu

Tự hình

Dị thể