Có 1 kết quả:

於 ư

1/1

ư [thờ, ô, ơ, ưa, , , , ]

U+65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 + 4 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

ư (con cọp), ư thị (ở đó); ư ừ, thế ư!

Tự hình

Dị thể