Có 5 kết quả:

於 ưa𢖵 ưa𢛨 ưa𪦟 ưa𬱍 ưa

1/5

ưa [thờ, ô, ơ, ư, , , , ]

U+65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 + 4 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

ưa thích

Tự hình

Dị thể

ưa [nhớ]

U+225B5, tổng 6 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưa nhìn

ưa

U+226E8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưa nhau, ưa chè chén

ưa

U+2A99F, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưa ăn ngon mặc đẹp

ưa

U+2CC4D, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưa thích