Có 4 kết quả:

优 ưu優 ưu忧 ưu憂 ưu

1/4

ưu

U+4F18, tổng 6 nét, bộ nhân 人 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng)

Tự hình

Dị thể

ưu

U+512A, tổng 17 nét, bộ nhân 人 + 15 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ưu phiền, ưu thế

Tự hình

Dị thể

ưu

U+5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ưu lo, ưu sầu

Tự hình

Dị thể

ưu [âu]

U+6182, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ưu phiền

Tự hình

Dị thể