Có 1 kết quả:

印 ắng

1/1

ắng [in, ấn]

U+5370, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ắng gió (vắng lặng, im)

Tự hình 5

Dị thể 3