Có 2 kết quả:

偃 ễnh𠸄 ễnh

1/2

ễnh [yển, ễn]

U+5043, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ễnh ương; no ễnh bụng

Tự hình 2

Dị thể 6

ễnh [inh, ành, ềnh]

U+20E04, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ễnh ương, ễnh bụng