Có 1 kết quả:

於 ờ

1/1

[thờ, ô, ơ, ư, ưa, , , ]

U+65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 + 4 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

ờ nhỉ, ỡm ờ

Tự hình 7

Dị thể 6