Có 7 kết quả:

唹 ứ於 ứ淤 ứ瘀 ứ飫 ứ饫 ứ𤂷 ứ

1/7

[, , , ]

U+5539, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ứ hự

Tự hình 1

[thờ, ô, ơ, ư, ưa, , , ]

U+65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 + 4 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

ư hơi

Tự hình 7

Dị thể 6

[ứa]

U+6DE4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nước ứ đọng

Tự hình 2

Dị thể 2

[ứa, ựa]

U+7600, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

ứ đọng

Tự hình 2

Dị thể 2

U+98EB, tổng 12 nét, bộ thực 食 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ứ (no nê, chán chê)

Tự hình 2

Dị thể 7

U+996B, tổng 7 nét, bộ thực 食 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ứ (no nê, chán chê)

Tự hình 2

Dị thể 7

U+240B7, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ứ đọng