Có 8 kết quả:

亿 ức億 ức忆 ức憶 ức抑 ức癔 ức肊 ức臆 ức

1/8

ức [tỉ]

U+4EBF, tổng 3 nét, bộ nhân 人 + 1 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ức vạn, ức triệu (nhiều lắm)

Tự hình

Dị thể

ức [tỉ]

U+5104, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ức triệu

Tự hình

Dị thể

ức [hắt]

U+5FC6, tổng 4 nét, bộ tâm 心 + 1 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kí ức

Tự hình

Dị thể

ức

U+61B6, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kí ức

Tự hình

Dị thể

ức [ực]

U+6291, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

ấm ức, ức chế

Tự hình

Dị thể

ức

U+7654, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ức bệnh (bệnh thần kinh - hysteria)

Tự hình

ức

U+808A, tổng 5 nét, bộ nhục 肉 + 1 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mỏ ức, mỏ ác; ức đoán

Tự hình

ức

U+81C6, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ ức, mỏ ác

Tự hình

Dị thể