Có 4 kết quả:

吃 ực抑 ực𠳑 ực𡄯 ực

1/4

ực [cật, hấc, hất, hớt, khật, ngát, ngật, ngặt]

U+5403, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nuốt ực

Tự hình 2

Dị thể 12

ực [ức]

U+6291, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ậm ực

Tự hình 4

Dị thể 8

ực

U+20CD1, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nuốt ực, nuốt chửng

ực [thủng]

U+2112F, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nuốt ừng ực