Có 9 kết quả:

俳 bài排 bài掰 bài摆 bài擘 bài擺 bài牌 bài襬 bài𣞻 bài

1/9

bài [bầy]

U+4FF3, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

la bài hải (lên tiếng phản đối)

Tự hình

Dị thể

bài [bai, bay, bày, bầy, bời, vài, vời]

U+6392, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

an bài

Tự hình

Dị thể

bài

U+63B0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài (bẻ bằng ngón tay)

Tự hình

Dị thể

bài [bẩy]

U+6446, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài binh bố trận

Tự hình

Dị thể

bài [phách]

U+64D8, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài (bẻ bằng ngón tay)

Tự hình

Dị thể

bài [bẫy]

U+64FA, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài binh bố trận

Tự hình

Dị thể

bài [bìa, bời]

U+724C, tổng 12 nét, bộ phiến 片 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bài vị

Tự hình

Dị thể

bài

U+896C, tổng 20 nét, bộ y 衣 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bài binh bố trận

Tự hình

Dị thể

bài [bưởi, bẫy, vải]

U+237BB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể