Có 21 kết quả:

㥬 bàng傍 bàng嗙 bàng庞 bàng彷 bàng徬 bàng旁 bàng榜 bàng滂 bàng磅 bàng胮 bàng膀 bàng蒡 bàng螃 bàng逄 bàng鎊 bàng雱 bàng鰟 bàng鳑 bàng龎 bàng龐 bàng

1/21

bàng

U+396C, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽ bàng

bàng [phành, vàng]

U+508D, tổng 12 nét, bộ nhân 人 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽ bàng

Tự hình

Dị thể

bàng [phèng]

U+55D9, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bẽ bàng

Tự hình

bàng

U+5E9E, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ Hồng Bàng

Tự hình

Dị thể

bàng [phảng, phẳng, phỏng, vưởng]

U+5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bàng hoàng

Tự hình

Dị thể

bàng [vảng]

U+5FAC, tổng 13 nét, bộ xích 彳 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bàng hoàng

Tự hình

Dị thể

bàng [bường, bầng, bừng, phàng]

U+65C1, tổng 10 nét, bộ phương 方 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bàng quang

Tự hình

Dị thể

bàng [báng, bảng, bửng, vảng]

U+699C, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cây bàng

Tự hình

Dị thể

bàng [bẵng, phang, phẳng]

U+6EC2, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bàng bái (chảy cuồn cuộn)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+78C5, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bàng bạc

Tự hình

Dị thể

bàng

U+80EE, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bàng thũng (xưng lên)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bàng thũng (xưng lên)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+84A1, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngưu bàng (dược thảo)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+8783, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bàng giải (tên mấy loại cua)

Tự hình

bàng

U+9004, tổng 9 nét, bộ sước 辵 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ Bàng

Tự hình

bàng [bảng, phạng]

U+938A, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+96F1, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+9C1F, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+9CD1, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

bàng

U+9F8E, tổng 18 nét, bộ long 龍 + 2 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ Hồng Bàng

Tự hình

Dị thể

bàng

U+9F90, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

họ Hồng Bàng

Tự hình

Dị thể