Có 3 kết quả:

半 bán𧸝 bán𬥓 bán

1/3

bán [ban, bướng, bận, bớn]

U+534A, tổng 5 nét, bộ thập 十 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bán sống bán chết

Tự hình

bán

U+27E1D, tổng 20 nét, bộ bối 貝 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bán hàng

bán

U+2C953, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bán hàng