Có 4 kết quả:

冰 bâng挷 bâng𢲔 bâng𫺎 bâng

1/4

bâng [băng, bưng, phăng, văng]

U+51B0, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bâng khuâng

Tự hình 5

Dị thể 5

bâng [bang, bưng, bứng, phang, văng]

U+6337, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bâng khuâng

Tự hình 1

Dị thể 1

bâng [bưng]

U+22C94, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bâng khuâng

Tự hình 1

Dị thể 2

bâng

U+2BE8E, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)