Có 6 kết quả:

罢 bãi罷 bãi𡌣 bãi𡓁 bãi𣺽 bãi𪤄 bãi

1/6

bãi [bảy, bấy, bời, bởi]

U+7F62, tổng 10 nét, bộ võng 网 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bãi binh; bãi công

Tự hình 2

Dị thể 4

bãi [bảy, bời, bởi]

U+7F77, tổng 15 nét, bộ võng 网 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi binh; bãi công

Tự hình 4

Dị thể 7

bãi

U+21323, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát

bãi

U+214C1, tổng 18 nét, bộ thổ 土 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát

Dị thể 1

bãi

U+23EBD, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bãi cát

Tự hình 1

Dị thể 1

bãi

U+2A904, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bãi cát

Dị thể 1