Có 6 kết quả:

佊 bè舥 bè𣙨 bè𤿤 bè𥯤 bè𬜛 bè

1/6

[bề]

U+4F4A, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bè đảng

Tự hình

U+8225, tổng 10 nét, bộ chu 舟 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuyền bè

Tự hình

U+23668, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bè nứa

U+24FE4, tổng 11 nét, bộ bì 皮 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tầu bè

Tự hình

Dị thể

U+25BE4, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tầu bè

Tự hình

Dị thể

U+2C71B, tổng 17 nét, bộ chu 舟 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)