Có 6 kết quả:

變 bén鍽 bén𤇮 bén𤊰 bén𤓩 bén𨰺 bén

1/6

bén [biến, bến]

U+8B8A, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 + 16 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắc bén

Tự hình

Dị thể

bén

U+937D, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắc bén

Tự hình

bén [bép, bếp, đốm]

U+241EE, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bén lửa; bén rễ

bén

U+242B0, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bén lửa; bén rễ

Tự hình

Dị thể

bén [nẳn]

U+244E9, tổng 27 nét, bộ hoả 火 + 23 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bén lửa; bén rễ

Tự hình

Dị thể

bén

U+28C3A, tổng 31 nét, bộ kim 金 + 23 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sắc bén