Có 5 kết quả:

別 bét鱉 bét𥇂 bét𦛺 bét𩻪 bét

1/5

bét [biết, biệt, bít, bẹt, bết, bệt, bịt]

U+5225, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

hạng bét

Tự hình 4

Dị thể 6

bét [biết, miết]

U+9C49, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nát bét

Tự hình 2

Dị thể 5

bét

U+251C2, tổng 12 nét, bộ mục 目 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bét mắt

bét

U+266FA, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

be bét; bét rượu

bét

U+29EEA, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

be bét; bét rượu