Có 5 kết quả:

陂 bê𠶎 bê𠾦 bê𤚆 bê𪺵 bê

1/5

[be, pha]

U+9642, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 + 5 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bê tha; bê bối

Tự hình 2

Dị thể 1

[bẻ]

U+20D8E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bê bê (tiếng bê kêu)

[bai, be]

U+20FA6, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bê tha; bê bối

Tự hình 1

Dị thể 1

U+24686, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng bê

U+2AEB5, tổng 16 nét, bộ ngưu 牛 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)