Có 2 kết quả:

牌 bìa皮 bìa

1/2

bìa [bài, bời]

U+724C, tổng 12 nét, bộ phiến 片 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bìa sách; bìa rừng

Tự hình

Dị thể

bìa [, bầy, bề, vào, vừa]

U+76AE, tổng 5 nét, bộ bì 皮 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bìa sách; bìa rừng

Tự hình

Dị thể