Có 16 kết quả:

否 bí毖 bí痞 bí祕 bí秘 bí苾 bí賁 bí贲 bí轡 bí辔 bí鉍 bí铋 bí閟 bí𠸠 bí𣖞 bí𦷬 bí

1/16

[, phủ]

U+5426, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

gặp vận bí

Tự hình 4

Dị thể 3

U+6BD6, tổng 9 nét, bộ tỷ 比 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trừng tiền bí hậu (coi chừng)

Tự hình 2

[]

U+75DE, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gặp vận bí

Tự hình 2

Dị thể 1

U+7955, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí truyền

Tự hình 3

Dị thể 1

U+79D8, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bí mật

Tự hình 2

Dị thể 2

U+82FE, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bí ngô

Tự hình 1

Dị thể 9

[bôn]

U+8CC1, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

Lí Bí (tên danh nhân)

Tự hình 2

Dị thể 4

[bôn]

U+8D32, tổng 9 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

Lí Bí (tên danh nhân)

Tự hình 2

Dị thể 1

U+8F61, tổng 22 nét, bộ xa 車 + 15 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí đầu (cương ngựa)

Tự hình 4

Dị thể 9

U+8F94, tổng 13 nét, bộ xa 車 + 9 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí đầu (cương ngựa)

Tự hình 2

Dị thể 9

U+924D, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 3

U+94CB, tổng 10 nét, bộ kim 金 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 1

U+959F, tổng 13 nét, bộ môn 門 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

[]

U+20E20, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

[]

U+2359E, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

U+26DEC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bí ngô