Có 3 kết quả:

別 bít扒 bít捌 bít

1/3

bít [biết, biệt, bét, bẹt, bết, bệt, bịt]

U+5225, tổng 7 nét, bộ đao 刀 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bưng bít; bít tất

Tự hình 4

Dị thể 6

bít [bái, bát, bắt, bớt, vát, xẹp]

U+6252, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bưng bít; bít tất

Tự hình 2

Dị thể 2

bít [bát, bắt, bịt, xốc]

U+634C, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bưng bít; bít tất

Tự hình 2

Dị thể 4