Có 4 kết quả:

摓 bòng蓬 bòng𢸚 bòng𣠑 bòng

1/4

bòng [bồng, vùng]

U+6453, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đèo bòng

Tự hình 1

Dị thể 3

bòng [bong, buồng, bùng, bầng, bồng, bừng, phùng, phồng]

U+84EC, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đèo bòng

Tự hình 2

Dị thể 5

bòng [bồng]

U+22E1A, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đèo bòng

bòng [bồng]

U+23811, tổng 20 nét, bộ mộc 木 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đèo bòng