Có 2 kết quả:

𠰏 bôm𠻅 bôm

1/2

bôm [bép, bướm, bập, bẹp, bịp, mép, mớm, phụp]

U+20C0F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bôm bốp

bôm [bàm, bẹp]

U+20EC5, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bôm bốp