Có 6 kết quả:

芃 bông葻 bông𣒾 bông𣜳 bông𥟌 bông𬡟 bông

1/6

bông [bồng, von]

U+8283, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bông hoa; lông bông; bông đùa

Tự hình 1

Dị thể 1

bông [boong, bung, buông, von]

U+847B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bông hoa; lông bông; bông đùa

Tự hình 2

Dị thể 1

bông [vông]

U+234BE, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bông cải; chăn bông

Tự hình 1

bông [vông]

U+23733, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bông cải; chăn bông

bông

U+257CC, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bông vải

bông

U+2C85F, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bông lúa