Có 4 kết quả:

捕 bõ補 bõ部 bõ𡀨 bõ

1/4

[buả, bố, bổ, bủa]

U+6355, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bõ công; chẳng bõ

Tự hình

[, , bỏ, bồ, bổ, bủa, vỏ]

U+88DC, tổng 12 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bõ công; chẳng bõ

Tự hình

Dị thể

[bộ]

U+90E8, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bõ công; chẳng bõ

Tự hình

Dị thể

U+21028, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bõ công