Có 3 kết quả:

渀 bùn湓 bùn𡎛 bùn

1/3

bùn

U+6E00, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

đất bùn; bùn lầy

Tự hình 1

Dị thể 1

bùn [vùn]

U+6E53, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đất bùn; bùn lầy

Tự hình 2

Dị thể 4

bùn

U+2139B, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đất bùn; bùn lầy