Có 2 kết quả:

斧 búa鈽 búa

1/2

búa [buá, phủ]

U+65A7, tổng 8 nét, bộ cân 斤 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

búa rìu; hóc búa

Tự hình 5

Dị thể 4

búa [buá]

U+923D, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

búa rìu; hóc búa

Tự hình 1

Dị thể 1