Có 3 kết quả:

笔 bút筆 bút芣 bút

1/3

bút [phút]

U+7B14, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

bút [phút]

U+7B46, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bút nghiên; bút tích; bút pháp

Tự hình 4

Dị thể 2

bút [búp, phù]

U+82A3, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cây bút

Tự hình 2