Có 4 kết quả:

彬 băn氷 băn班 băn𠺚 băn

1/4

băn [bân, bận]

U+5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

băn khoăn

Tự hình 5

Dị thể 3

băn [băng, phăng]

U+6C37, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

băn khoăn

Tự hình 1

Dị thể 2

băn [ban]

U+73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

băn khoăn

Tự hình 4

Dị thể 4

băn

U+20E9A, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

băn khoăn