Có 4 kết quả:

蝶 bướm𠰏 bướm𧊉 bướm𧒅 bướm

1/4

bướm [điệp]

U+8776, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay bướm; ong bướm

Tự hình 2

Dị thể 3

bướm [bép, bôm, bập, bẹp, bịp, mép, mớm, phụp]

U+20C0F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bay bướm; ong bướm

bướm [bẹp]

U+27289, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bay bướm; ong bướm

bướm

U+27485, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bay bướm; ong bướm