Có 7 kết quả:

冰 bưng挷 bưng搬 bưng𢫕 bưng𢬄 bưng𢲔 bưng𣵮 bưng

1/7

bưng [bâng, băng, phăng, văng]

U+51B0, tổng 6 nét, bộ băng 冫 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý & hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Tự hình 5

Dị thể 5

bưng [bang, bâng, bứng, phang, văng]

U+6337, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bưng ra

Tự hình 1

Dị thể 1

bưng [ban, bàn]

U+642C, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Tự hình 2

Dị thể 2

bưng [vảnh, vẩy, vểnh]

U+22AD5, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Tự hình 1

bưng

U+22B04, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng bít

bưng [bâng]

U+22C94, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng lên

Tự hình 1

Dị thể 2

bưng

U+23D6E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bưng bít; tối như bưng; bưng bê