Có 2 kết quả:

敗 bại败 bại

1/2

bại [bậy]

U+6557, tổng 11 nét, bộ phác 攴 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh bại; bại lộ

Tự hình

Dị thể

bại

U+8D25, tổng 8 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đánh bại; bại lộ

Tự hình

Dị thể