Có 2 kết quả:

病 bạnh𪽲 bạnh

1/2

bạnh [bệnh, bịnh, nạch]

U+75C5, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bạnh tật (bệnh tật)

Tự hình 4

Dị thể 3

bạnh

U+2AF72, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạnh tật (bệnh tật)