Có 2 kết quả:

暴 bạo爆 bạo

1/2

bạo [bão, bẹo, bộc]

U+66B4, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bạo ngược; bạo dạn

Tự hình

Dị thể

bạo

U+7206, tổng 19 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bạo trúc (pháo)

Tự hình

Dị thể