Có 11 kết quả:

坂 bản岅 bản扳 bản本 bản板 bản版 bản舨 bản鈑 bản钣 bản阪 bản𢪱 bản

1/11

bản [phản, phẳng]

U+5742, tổng 7 nét, bộ thổ 土 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản lề

Tự hình

Dị thể

bản [phản]

U+5C85, tổng 7 nét, bộ sơn 山 + 4 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

tà bản (mặt nghiêng)

Tự hình

Dị thể

bản [ban, bắn, bẳn]

U+6273, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bản (vin kéo)

Tự hình

Dị thể

bản [bốn, bổn, bộn, bủn, vỏn, vốn]

U+672C, tổng 5 nét, bộ mộc 木 + 1 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

bản xã

Tự hình

Dị thể

bản [bửng, phản, ván]

U+677F, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)

Tự hình

Dị thể

bản [bảng, bỡn, phản, ván]

U+7248, tổng 8 nét, bộ phiến 片 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tái bản

Tự hình

Dị thể

bản

U+8228, tổng 10 nét, bộ chu 舟 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

san bản (loại thuyền nhỏ)

Tự hình

bản

U+9211, tổng 12 nét, bộ kim 金 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản kim loại (tấm kim loại)

Tự hình

Dị thể

bản

U+94A3, tổng 9 nét, bộ kim 金 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản kim loại (tấm kim loại)

Tự hình

Dị thể

bản [phản]

U+962A, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem phản

Tự hình

Dị thể

bản [bẳn, vất, vật, vắt, vặt]

U+22AB1, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình