Có 8 kết quả:

搒 bảng榜 bảng版 bảng牓 bảng綁 bảng绑 bảng鎊 bảng镑 bảng

1/8

bảng [báng]

U+6412, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng (đánh đòn)

Tự hình 2

Dị thể 4

bảng [bàng, báng, bửng, vảng]

U+699C, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng dạng (mẫu)

Tự hình 2

Dị thể 3

bảng [bản, bỡn, phản, ván]

U+7248, tổng 8 nét, bộ phiến 片 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bảng lảng

Tự hình 3

Dị thể 3

bảng

U+7253, tổng 14 nét, bộ phiến 片 + 10 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng dạng (mẫu)

Tự hình 1

Dị thể 2

bảng

U+7D81, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng phỉ (đứa bắt cóc)

Tự hình 2

Dị thể 3

bảng

U+7ED1, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảng phỉ (đứa bắt cóc)

Tự hình 2

Dị thể 2

bảng [bàng, phạng]

U+938A, tổng 18 nét, bộ kim 金 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

một bảng (tiền Anh là một pound)

Tự hình 2

Dị thể 1

bảng

U+9551, tổng 15 nét, bộ kim 金 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

một bảng (tiền Anh là một pound)

Tự hình 2

Dị thể 1