Có 5 kết quả:

炤 bảnh炳 bảnh秉 bảnh𫅚 bảnh𬙵 bảnh

1/5

bảnh [chiếu]

U+70A4, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bảnh bao

Tự hình 1

Dị thể 2

bảnh [bính, đèn]

U+70B3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảnh bao

Tự hình 2

Dị thể 3

bảnh [bỉnh]

U+79C9, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bảnh bao

Tự hình 5

Dị thể 9

bảnh

U+2B15A, tổng 17 nét, bộ dương 羊 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

bảnh

U+2C675, tổng 14 nét, bộ dương 羊 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)