Có 4 kết quả:

絆 bấn鬂 bấn鬓 bấn𪨄 bấn

1/4

bấn [bạn, bận, bện]

U+7D46, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

túng bấn

Tự hình 2

Dị thể 3

bấn [bẩn, mấn]

U+9B02, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 + 7 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bấn bíu

Tự hình 1

Dị thể 1

bấn [tấn]

U+9B13, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

túng bấn

Tự hình 2

Dị thể 7

bấn

U+2AA04, tổng 15 nét, bộ tiểu 小 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)