Có 3 kết quả:

禀 bẩm稟 bẩm𡀫 bẩm

1/3

bẩm [bám, bấm, bẳm, bặm, bụm, lắm]

U+7980, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bẩm báo

Tự hình 2

Dị thể 1

bẩm [bám, bấm, bẳm, bặm, bụm, lắm]

U+7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bẩm báo

Tự hình 3

Dị thể 4

bẩm [bấm, bỏm]

U+2102B, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lẩm bẩm