Có 1 kết quả:

𦚖 bẫm

1/1

bẫm [míp, móp, mạp, mập, mọp, mụp]

U+26696, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bụ bẫm