Có 7 kết quả:

半 bận彬 bận泮 bận絆 bận遍 bận𥾽 bận𦁂 bận

1/7

bận [ban, bán, bướng, bớn]

U+534A, tổng 5 nét, bộ thập 十 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bận rộn

Tự hình 4

bận [bân, băn]

U+5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bận rộn

Tự hình 5

Dị thể 3

bận [bẩn, bợn]

U+6CEE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bận rộn

Tự hình 2

Dị thể 5

bận [bạn, bấn, bện]

U+7D46, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bận bịu

Tự hình 2

Dị thể 3

bận [biến]

U+904D, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bận bịu

Tự hình 2

Dị thể 3

bận [bền, bện, bịn]

U+25FBD, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bận rộn

bận [bộn]

U+26042, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bận bịu