Có 4 kết quả:

丕 bậy呸 bậy敗 bậy𪦚 bậy

1/4

bậy [chăng, chẳng, phi, phỉ, vầy, vậy]

U+4E15, tổng 5 nét, bộ nhất 一 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bậy bạ

Tự hình 2

Dị thể 3

bậy [phi, phôi]

U+5478, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bậy bạ

Tự hình 2

Dị thể 2

bậy [bại]

U+6557, tổng 11 nét, bộ phác 攴 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

bậy bạ

Tự hình 7

Dị thể 5

bậy

U+2A99A, tổng 14 nét, bộ nữ 女 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bậy bạ