Có 9 kết quả:

扳 bắn拌 bắn鉡 bắn𡭉 bắn𢏑 bắn𨉠 bắn𪧻 bắn𪪻 bắn𬑰 bắn

1/9

bắn [ban, bản, bẳn]

U+6273, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắn súng; bắn tin

Tự hình

Dị thể

bắn [bạn]

U+62CC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bắn súng; bắn tin

Tự hình

Dị thể

bắn

U+9261, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắn súng; bắn tin

Tự hình

bắn

U+21B49, tổng 15 nét, bộ thốn 寸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắn súng; bắn tin

bắn

U+223D1, tổng 8 nét, bộ cung 弓 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắn súng; bắn tin

Tự hình

bắn

U+28260, tổng 15 nét, bộ thân 身 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắn tên

bắn

U+2A9FB, tổng 15 nét, bộ thốn 寸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắn súng

bắn

U+2AABB, tổng 8 nét, bộ cung 弓 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắn cung

bắn

U+2C470, tổng 10 nét, bộ thỉ 矢 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bắn súng; bắn tin