Có 3 kết quả:

凭 bẵng朋 bẵng滂 bẵng

1/3

bẵng [bằng, phẳng, vững]

U+51ED, tổng 8 nét, bộ kỷ 几 + 6 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

quên bẵng đi

Tự hình

Dị thể

bẵng [bằng]

U+670B, tổng 8 nét, bộ nguyệt 月 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý & tượng hình

Từ điển Hồ Lê

bỏ bẵng

Tự hình

Dị thể

bẵng [bàng, phang, phẳng]

U+6EC2, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

quên bẵng đi

Tự hình

Dị thể